arginine 中文 arginine的中文意思

arginine的中文意思
arginine 中文 意思是什麼 arginine解釋 n. 名詞 【生物化學】精氨酸。 ※英文詞彙arginine在字典百科英英字典中的解釋。 例句 Physiological function of
Buy Source Naturals - L-Arginine Free Form 1000 mg. - 100 Tablets at LuckyVitamin.com

歐路詞典|英漢-漢英詞典 arginine是什么意思_arginine的 …

『歐路詞典』為您提供arginine的用法講解,告訴您準確全面的arginine的中文意思,arginine的讀音,arginine的同義詞,arginine的反義詞,arginine的例句。
Now Foods L-Arginine 500 mg 250 Capsules FREE SHIPPING. MADE IN USA - 露天拍賣

Arginine定義; 什麼是arginine? Arginine有1種意思

Arginine, 1 個意思, 名詞: An amino acid found in animal foods that plays an important role in several physiological processes. 除非另有標示,在字典百科的文字採用 創用 CC 姓名標示,相同方式分享 3.0 未本地化授權條款 授權。 Voice provided by Responsive voice.Responsive voice
Buy Doctor's Best - L-Arginine Powder - 10.6 oz. at LuckyVitamin.com
l-arginine的中文意思
l-arginine 中文 Pretreatment with l – arginine ( l – arg ) before incubation with fac could not reverse the inhibition of relaxation response to ach completely. ( 2 ) in endothelium – intact aortic rings, l – arg could relax the pe preconstricted vessel ( 2 )正常含有
Buy Jarrow Formulas - L-Arginine 1000 mg. - 100 Vegetarian Tablets at LuckyVitamin.com

健康維持|顧欣NO-左旋精胺酸(500粒) 一氧化氮專家,永真生技

依據1998年諾貝爾生理醫學獎,穆拉德等3位博士透過一氧化氮的研究理論,所製造之產品,精胺酸純度99.9%,經造粒製成,黃金比例,六大配方,恆定維持一氧化氮的作用8-12小時。熟齡保養,男性保養,女性保養,顧欣NO|左旋精胺酸,最佳營養食品補充來源,永真生技是最多藥師推薦,顧欣NO|左旋
Buy NOW Foods - L-Arginine Powder - 1 lb. at LuckyVitamin.com
二十種氨基酸
Arginine Arg R 組氨酸 Histidine His H 天門冬氨酸 Aspatic acid Asp D 天門冬醯胺 Asparagine Asn N 穀氨酸 Glutamic acid Glu E 穀氨醯胺 Glutamine Gln Q 脯氨酸 Proline Pro P 色氨酸
Buy NOW Foods - Arginine & Orthinine 500/250 mg - 250 Capsules at LuckyVitamin.com

Arginin – Wikipedia tiếng Việt

Arginine (ký hiệu là Arg hoặc R) [1] là một acid amin α được sử dụng trong quá trình sinh tổng hợp protein.[2] Arginine chứa một nhóm α-amino, một nhóm axit α-carboxylic, và một chuỗi bên gồm một chuỗi thẳng 3-carbon kết thúc và bằng một nhóm guanidino. Ở pH sinh lý, gốc cacboxyl
L-Arginine (300gr) - Healthy Me Supplements

SW852 $90 100粒 Swanson Premium L-Arginine 500MG L-精氨 …

【商品名稱】: Swanson Premium L-Arginine 【中文名稱】: 美國原裝 Swanson L-精氨酸 【商品篇號】: SW852 【商品規格】: 500 毫克 *100 粒 / 瓶 【商品產地】: 美國 【建議用量】: 每天 1-2 次, 每次 1 粒,隨水服用 【商品說明】: 本品是美國著名天然健康食品生產商 SWANSON 公司的產品,每粒含精氨酸 L-Arginine-500mg
L-Arginine | Ortho Molecular Products

大地 NOW 一氧化氮-精胺酸 L-Arginine 1000mg*120錠 客訂委任 …

大地 NOW 一氧化氮-精胺酸 L-Arginine 1000mg*120錠 客訂委任空運勞務 | 商品均附成份規格與使用說明中文標示 現金付款 Yahoo奇摩輕鬆付 現金接受付款方式: ATM轉帳 / Famiport / 輕鬆付帳戶餘額 ATM提供6家銀行:合作金庫,華南銀行,玉山銀行
Buy Country Life - L-Arginine L-Ornithine Hydrochloride Caps 1000 mg. - 90 Capsules at LuckyVitamin.com
商品 Archive
商品 Archive – GNC Live Well 
L-arginine 1000mg | eBay
arginine
It also contains the amino acids arginine and histidine, as well as the essential amino acids lysine, isoleucine, and methionine. knowfood.cn 它由魚籽和鹽制成,富含鈣磷,而且還含有蛋白質,硒,鐵,鎂,維生素B12,B6,B2,B44,C,A ,D,也包含氨基酸,精基酸,組氨酸,以及人體必需的氨基酸即異亮氨酸和 …
Acheter NOW Foods - NOW Sports Arginine 500 mg et Citrulline 250 mg - 240 capsule (s) de légumes sur LuckyVitamin.com
arginine
Ví dụ về cách dùng “arginine” trong một câu từ Cambridge Dictionary Labs Cambridge Dictionary +Plus Hồ sơ của tôi Trợ giúp cho +Plus Đăng xuất Từ điển Định nghĩa Clear explanations of natural written and spoken Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh
Arginine, (arg, r), الجزيء معرض الأشكال | k9934754 | Fotosearch

Life Extension L-Arginine 700mg 左旋精胺酸 (200’s)

Life Extension L-Arginine 700mg 左旋精胺酸 Life Extension L-Arginine 【產品規格 】 100 粒 【品牌名稱】 Life Extension 【出產國家】美國 特點: – 增強免疫功能 – 維護免疫和心血管健康 – 有助建造肌肉組織 – 適合男士進食 – 非基因改造
L-Arginine A-Ketoglutarate (AAKG) Powder